Tép GreenJade
Tra Cứu AI
  • Cẩm nang
  • Dòng tép
  • Thuật ngữ
  • About
  • Thông số
  • Hỏi AI

📖 Từ Điển Thuật Ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu, lai tạo và sinh thái hệ tép cảnh thực tiễn.

  • TẤT CẢ
  • A
  • B
  • C
  • D
  • E
  • F
  • G
  • H
  • I
  • J
  • K
  • L
  • M
  • N
  • O
  • P
  • Q
  • R
  • S
  • T
  • U
  • V
  • W
  • X
  • Y
  • Z
C

Caridina

Chi hệ sinh thái nước mềm (Tép Ong, Tiger, Sulawesi...). Yêu cầu độ kiềm KH gần như = 0 và pH thấp (axit) để sinh tồn và phát triển.

Chromatophore

Thuật ngữ giải phẫu sinh học: Tế bào sắc tố nằm bên dưới vỏ tép. Kích thước và độ co giãn túi sắc tố quyết định việc tép rớt màu hay đậm màu.

Culling

Thuật ngữ lai tạo: Mưu tính di truyền rẽ nhánh bằng cách chọn lọc và vớt bỏ các cá thể tép thoái hóa màu ra khỏi hồ chính để bảo vệ nguồn gen.

Cycle Hồ (Nitrogen Cycle)

Khái niệm Sinh thái hóa học: Quá trình thiết lập vòng tuần hoàn vi sinh (NH3/NH4+ -> NO2 -> NO3) làm sạch nước trước khi thả tép.

F

F1 - F6 (Ký Hiệu Phả Hệ)

Thuật ngữ di truyền học: Ký hiệu thể hiện đời Filial trong sinh sản. Chạm mốc F5-F6 bầy tép dễ bị thoái hóa dòng, sụt giảm size và cận huyết.

G

GH (General Hardness)

Chỉ số đo Lượng hóa vô cơ tổng hợp Canxi và Magie trong nước. Yếu tố nền tảng để tép cấu tạo vỏ và thực hiện quá trình lột xác an toàn.

K

KH (Karbonate Hardness)

Độ kiềm hóa học, đóng vai trò hệ đệm (Buffer) kiểm soát sốc dội pH. Caridina cần KH ~0, trong khi Neocaridina cần KH tĩnh ~2-4.

N

Neocaridina

Nhánh chi hệ lột xác cứng cáp, cực kỳ thích nghi ngoại cảnh biến động. Có thể xoay sở sinh trưởng trong môi trường nước máy và pH trung tính.

P

pH (Potential of Hydrogen)

Hàm lượng đo nồng độ Ion H+ trong hệ vật lý nước. Quyết định thuộc tính sống còn (Caridina ngưỡng axit: 5.5 - 6.5, Neocaridina ngưỡng kiềm/trung tính: 6.8 - 7.5).

T

Tính Trạng Kiểu Hình (Phenotypic Trait)

Thuật ngữ di truyền học: Đặc điểm có thể quan sát được bằng mắt thường (màu sắc, hoa văn, độ đục vỏ) - là kết quả biểu hiện của tổ hợp gene (genotype) ra bên ngoài cơ thể. Ở tép cảnh, tính trạng kiểu hình màu sắc thường là tính trạng đa gene (polygenic), nghĩa là do nhiều gene phối hợp quy định chứ không phải một gene đơn lẻ.

TDS (Total Dissolved Solids)

Chỉ số dẫn điện tương đối của Tổng lượng chất rắn hòa tan. Thường dùng làm thang đo nhanh để thiết lập ngưỡng bù khoáng thay nước.

C

Caridina

Chi hệ sinh thái nước mềm (Tép Ong, Tiger, Sulawesi...). Yêu cầu độ kiềm KH gần như = 0 và pH thấp (axit) để sinh tồn và phát triển.

Chromatophore

Thuật ngữ giải phẫu sinh học: Tế bào sắc tố nằm bên dưới vỏ tép. Kích thước và độ co giãn túi sắc tố quyết định việc tép rớt màu hay đậm màu.

Culling

Thuật ngữ lai tạo: Mưu tính di truyền rẽ nhánh bằng cách chọn lọc và vớt bỏ các cá thể tép thoái hóa màu ra khỏi hồ chính để bảo vệ nguồn gen.

Cycle Hồ (Nitrogen Cycle)

Khái niệm Sinh thái hóa học: Quá trình thiết lập vòng tuần hoàn vi sinh (NH3/NH4+ -> NO2 -> NO3) làm sạch nước trước khi thả tép.

F

F1 - F6 (Ký Hiệu Phả Hệ)

Thuật ngữ di truyền học: Ký hiệu thể hiện đời Filial trong sinh sản. Chạm mốc F5-F6 bầy tép dễ bị thoái hóa dòng, sụt giảm size và cận huyết.

G

GH (General Hardness)

Chỉ số đo Lượng hóa vô cơ tổng hợp Canxi và Magie trong nước. Yếu tố nền tảng để tép cấu tạo vỏ và thực hiện quá trình lột xác an toàn.

K

KH (Karbonate Hardness)

Độ kiềm hóa học, đóng vai trò hệ đệm (Buffer) kiểm soát sốc dội pH. Caridina cần KH ~0, trong khi Neocaridina cần KH tĩnh ~2-4.

N

Neocaridina

Nhánh chi hệ lột xác cứng cáp, cực kỳ thích nghi ngoại cảnh biến động. Có thể xoay sở sinh trưởng trong môi trường nước máy và pH trung tính.

P

pH (Potential of Hydrogen)

Hàm lượng đo nồng độ Ion H+ trong hệ vật lý nước. Quyết định thuộc tính sống còn (Caridina ngưỡng axit: 5.5 - 6.5, Neocaridina ngưỡng kiềm/trung tính: 6.8 - 7.5).

T

Tính Trạng Kiểu Hình (Phenotypic Trait)

Thuật ngữ di truyền học: Đặc điểm có thể quan sát được bằng mắt thường (màu sắc, hoa văn, độ đục vỏ) - là kết quả biểu hiện của tổ hợp gene (genotype) ra bên ngoài cơ thể. Ở tép cảnh, tính trạng kiểu hình màu sắc thường là tính trạng đa gene (polygenic), nghĩa là do nhiều gene phối hợp quy định chứ không phải một gene đơn lẻ.

TDS (Total Dissolved Solids)

Chỉ số dẫn điện tương đối của Tổng lượng chất rắn hòa tan. Thường dùng làm thang đo nhanh để thiết lập ngưỡng bù khoáng thay nước.

  • © 2026 Tép GreenJade. Bách khoa toàn thư Tép cảnh & Thủy sinh.
  • About
  • Tra cứu AI